Ý nghĩa của attractive trong tiếng Anh
a very attractive young woman
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
(Định nghĩa của attractive từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
Bản dịch của attractive
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
漂亮的, 悅耳的, 有魅力的…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
漂亮的, 悦耳的, 有魅力的…
trong tiếng Tây Ban Nha
atractivo, atrayente, atractivo/va [masculine-feminine]…
trong tiếng Bồ Đào Nha
atraente, atraente [masculine-feminine], atrativo/-va [masculine-feminine]…
trong tiếng Việt
hấp dẫn, quyến rũ…
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
trong tiếng Nga
in Telugu
trong tiếng Ả Rập
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
attirant/-ante, séduisant/-ante, attrayant/-ante…
மகிழ்வளிக்கக்கூடிய தோற்றம் அல்லது ஒலி, ஆர்வம் அல்லது இன்பத்தை ஏற்படுத்துகிறது…
(आकार या ध्वनि) मनमोहक, आकर्षक…
tiltrækkende, tiltalende, attraktiv…
attraktiv, tiltrekkende, interessant…
привабливий, притягальний…
చూడటానికి లేక వినబడటానికి చాలా ఆకర్షణీయంగా ఉన్న, ఆసక్తిని లేదా ఆనందాన్ని కలుగజేసేది…
আকর্ষণীয়, চেহারা বা আওয়াজে খুব মনোরম, আকর্ষণীয়…
atraktivní, přitažlivý, lákavý…
มีเสน่ห์ดึงดูด, น่าพอใจ, ยั่วยวน…
attraente, invitante, allettante…
Cần một máy dịch?
Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!