Ý nghĩa của hold back trong tiếng Anh
hold someone/something back
C2 to stop someone or something developing or doing as well as they should:
(STOP DEVELOPMENT)
(STOP MOVEMENT)
hold something back
(Định nghĩa của hold back từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
hold back (something) | Từ điển Anh Mỹ
hold back (something)
(Định nghĩa của hold back từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
Bản dịch của hold back
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
(常指因恐懼或不願讓事情變得更糟而)退縮,不做, 阻礙發展, 阻礙…的發展…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
(常指因恐惧或不愿让事情变得更糟而)退缩,不做, 阻碍发展, 阻碍…的发展…
trong tiếng Tây Ban Nha
contenerse, frenar a alguien/algo, retener a alguien/algo…
trong tiếng Bồ Đào Nha
não revelar algo, conter algo, conter…
trong tiếng Việt
giấu, giữ bí mật, ngăn lại…
trong tiếng Pháp
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
in Dutch
trong tiếng Séc
trong tiếng Đan Mạch
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Ukrainian
retenir, contenir, retarder…
saklamak, gizlemek, engellemek…
voor zich houden, verzwijgen, terugdringen…
zatajit, potlačit, zadržet…
tilbageholde, holde tilbage, forhindre…
merahasiakan, menahan, menghambat…
สกัดกั้น, ปิดบัง, ทำให้ล่าช้า…
zataić, powstrzymywać, opóźniać…
förtiga, hålla tillbaka, hindra…
menyimpan rahsia, menahan, menghalang…
verbergen, zurückhalten, abhalten…
holde tilbake, holde tilbake opplysninger, forhindre…
приховувати, притаювати, стримувати(ся)…
Cần một máy dịch?
Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!