Ý nghĩa của the arts trong tiếng Anh
arts | Từ điển Anh Mỹ
arts
plural noun
us /ɑrts/
(Định nghĩa của the arts từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
Bản dịch của the arts
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
(繪畫、表演、舞蹈、音樂等的總稱)藝術, 人文科學, 文科…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
(绘画、表演、舞蹈、音乐等的总称)艺术, 人文科学, 文科…
trong tiếng Tây Ban Nha
las artes, letras, humanidades…
trong tiếng Bồ Đào Nha
as belas-artes, Artes, Humanas…
Cần một máy dịch?
Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!